ĐÁ NUNG KẾT PALISSANDRO WHITE DELUXE – TÓM TẮT SẢN PHẨM
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đá nung kết Palissandro White Deluxe |
| Mã đá | N0141210028 |
| Loại vật liệu | Đá nung kết (Sintered Stone) |
| Màu | Trắng – Soft White |
| Vân | Calacatta White (vân mềm – thanh) |
| Bề mặt | Tráng bóng men |
| Kích thước | 1800 x 3200mm |
| Độ dày | 14mm |
| Ứng dụng chính | Bếp – Bathroom – Ốp tường – Furniture – Hospitality |
| Phong cách phù hợp | Luxury – Contemporary – Minimalist – Hotel – Resort |
| Đặc tính nổi bật | Không thấm – Không ố vàng – Kháng acid – Chịu nhiệt – Dễ vệ sinh |
1. NHẬN DIỆN & NGÔN NGỮ VẬT LIỆU
| Yếu tố | Mô tả mở rộng |
|---|---|
| Tông màu | Trắng sáng theo hướng Soft White, không quá lạnh như Carrara truyền thống |
| Cảm quan | Sạch – tinh tế – hiện đại – sáng không gian |
| Vân đá | Calacatta mềm, nét vân ngang mảnh và có độ chuyển mượt |
| Bề mặt | Tráng bóng men giúp phản sáng tốt và tăng hiệu ứng Luxury |
| Tính phối màu | Phù hợp gỗ Walnut, Oak, Ash, metal Champagne Gold/Titanium, Marble Beige |
| Dành cho | Thiết kế bếp, island kitchen, bathroom cao cấp & hospitality |
Đá nung kết Palissandro White Deluxe tạo cảm giác sang nhưng không lạnh, phù hợp các công trình yêu cầu “Luxury Contemporary” – tinh tế – gọn – sạch – dễ sống.

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dòng vật liệu | Đá nung kết Palissandro White Deluxe |
| Kích thước slab | 1800 × 3200mm |
| Độ dày | 14mm |
| Bề mặt | Tráng bóng men |
| Vân | Calacatta White |
| Trọng lượng | Phụ thuộc độ dày slab |
| Xử lý mép cạnh | Bo – mài – ghép – xẻ chậu |
| Tiêu chuẩn ứng dụng | Bếp – Bathroom – Hospitality – Villa – Penthouse |
Slab khổ lớn giúp đá nung kết Palissandro White Deluxe giảm visible joint, giữ bề mặt liền mạch và tăng tính “premium”.
3. TÍNH NĂNG & ƯU ĐIỂM TRONG THỰC TẾ
| Tính năng | Mức độ | Lợi ích |
|---|---|---|
| Chống thấm | ★★★★★ | Không cần chống thấm định kỳ như Marble |
| Không ố vàng | ★★★★★ | Bền màu, phù hợp bếp Việt |
| Kháng acid | ★★★★☆ | Không sợ giấm, chanh, cafe, rượu |
| Chịu nhiệt | ★★★★☆ | Dùng cho mặt bếp & island |
| Chống trầy | ★★★★☆ | Ít xước trong vận hành thực tế |
| Dễ vệ sinh | ★★★★★ | Lau sạch nhanh, không bám mảng |
| Ổn định vân | ★★★★★ | Calacatta đều & đẹp hơn Marble tự nhiên |
Nổi bật nhất của đá nung kết Palissandro White Deluxe là độ “dễ sử dụng” trong môi trường bếp – vanity – hospitality so với Marble tự nhiên.
4. ỨNG DỤNG NỘI THẤT THEO PHONG CÁCH
| Ứng dụng | Mức phù hợp | Gợi ý |
|---|---|---|
| Mặt bếp | ★★★★★ | Bóng – sạch – sáng – không thấm |
| Đảo bếp | ★★★★★ | Hiệu ứng phản sáng + sang |
| Bathroom Vanity | ★★★★★ | Tone trắng + easy clean |
| Shower Wall | ★★★★☆ | Soft White tạo spa vibe |
| Ốp tường phòng khách | ★★★★☆ | Sang & nhẹ |
| Furniture (bàn ăn/bàn trà) | ★★★★☆ | Hợp Titanium metal |
| Hospitality | ★★★★★ | Resort – Hotel – Wellness – Reception |
Tone trắng dễ sống, không lỗi thời, không đóng khung style, đây là lý do đá nung kết Palissandro White Deluxe được nhiều kiến trúc sư ưu tiên.
5. SO SÁNH NHANH VỚI MARBLE TỰ NHIÊN
| Tiêu chí | Palissandro White Deluxe | Marble |
|---|---|---|
| Vân | Ổn định | Không ổn định |
| Thấm nước | Không | Có |
| Ố vàng | Không | Có |
| Anti-acid | Có | Kém |
| Bảo trì | Ít | Nhiều |
| Ứng dụng bếp | Rất tốt | Hạn chế |
| Ứng dụng bathroom | Xuất sắc | Trung bình |
| Dùng cho Resort | Rất hợp | Hợp |
Kết luận: Chọn đá nung kết Palissandro White Deluxe nếu ưu tiên độ bền + sạch + lâu dài + thẩm mỹ ổn định.
6. LỢI THẾ THI CÔNG & DỊCH VỤ
| Hạng mục | Ghi chú |
|---|---|
| Gia công cạnh | Bo – mài – ghép – xẻ chậu – bo waterfall |
| Phù hợp slab lớn | Ít joint, đẹp & liền |
| Phù hợp Island | Tôn luxury rõ rệt |
| Phù hợp Hospitality | Bền – dễ vệ sinh |
7. GIÁ & TƯ VẤN
Giá đá nung kết Palissandro White Deluxe phụ thuộc:
• Hạng mục thi công
• Diện tích & độ phức tạp
• Xử lý cạnh & ghép
• Vận chuyển
• Loại công trình (Residential vs Hospitality)
Showroom thường hỗ trợ:
✔ Mẫu thực tế
✔ Hình công trình
✔ Phối nội thất theo tone trắng
✔ So sánh vật liệu theo nhu cầu
✔ Đề xuất style (Luxury – Resort – Contemporary – Minimalist)

English

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.